Từ vựng tiếng Trung
niū

Nghĩa tiếng Việt

con ngươi; đứa bé gái

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妞 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: bé gái) + 丑 (Sửu, biểu âm). Chữ hình thanh — 女 cho biết đây là từ chỉ bé gái; 丑 cho âm đọc. Nghĩa gốc: bé gái, cô bé — từ khẩu ngữ thân mật.

Hán-Việt: nữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữu": 妞 = nữ (女) + sửu (丑) — cô bé dễ thương dù cái tên nghe có vẻ xấu xí (丑), vẫn là bé gái cưng của gia đình.

Gương Hán-Việt

nữu (妞) — từ khẩu ngữ chỉ bé gái thân mật

Mở khoá kiến thức

Biết 妞 mở khoá cách gọi thân mật 小妞 (xiǎo niū — cô bé, bé gái) trong tiếng Trung khẩu ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 妞. Dựa vào thành phần: 女 (nữ) + 丑 (sửu) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: bé gái, đứa bé gái — từ khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc dùng thân mật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那个小妞真可爱。Nàgè xiǎo niū zhēn kě'ài. thanh 4

    Cô bé đó thật đáng yêu.

  • 妞妞,过来吃饭了。Niūniū, guòlái chīfàn le. thanh 1

    Bé ơi, lại ăn cơm nào.

  • 她从小就是个活泼的妞儿。Tā cóng xiǎo jiù shì gè huópō de niūr. thanh 1

    Từ nhỏ cô ấy đã là một cô bé sôi nổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǔ — 扭 có bộ 扌tay, nghĩa là vặn, xoắn

  • cùng âm niú — 牛 nghĩa là con trâu/bò

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.