Nghĩa tiếng Việt
bằng, giống, như
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
如 = 女 (Nữ, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh, có thể hiểu thêm theo lối hội ý: người phụ nữ vâng theo lời nói, nên có nghĩa "thuận theo, giống như".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rú/ví dụ, như
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: như
Mẹo nhớ
Hán-Việt "như": người phụ nữ 女 nghe theo lời nói 口 từ miệng – ai bảo sao làm vậy, mọi việc đều "như" lời dặn; nên 如 nghĩa là giống như, ví như, nếu.
Gương Hán-Việt
"như" trong như ý, ví như, không bằng, giả như, nhất như.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 如 mở khoá: 如何, 如果, 比如, 例如, 假如, 不如.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
如 là chữ hình thanh (psc) gồm 女 "phụ nữ" làm bộ biểu âm và 口 "miệng" làm bộ biểu nghĩa. Wiktionary chú thêm: bộ biểu âm 女 cũng có thể hiểu theo lối hội ý là người phụ nữ vâng theo mệnh lệnh từ miệng, từ đó sinh ra nghĩa "thuận theo, làm theo", rồi mở rộng thành "giống như, bằng, ví như, nếu".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事如何解决?
Việc này giải quyết như thế nào?
- 比如说,我喜欢茶。
Ví dụ, tôi thích trà.
- 我不如他高。
Tôi không cao bằng anh ấy.
- 假如下雨,我们就不去。
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.