Từ vựng tiếng Trung
yī*rú
jì*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

như xưa, như trước đây, không thay đổi

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

1 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (không)

10 nét

Bộ: (bước chân trái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng để miêu tả sự việc vẫn tiếp tục như trước, không thay đổi. Hán-Việt: nhất như ký vãng.

Câu ví dụ

  • 他一如既往地努力。Tā yīrújìwǎng de nǔlì. thanh 1

    Anh ấy vẫn nỗ lực như xưa.

  • 一如既往的支持yīrújìwǎng de zhīchí thanh 1

    sự ủng hộ như xưa luôn

  • 一如既往的热情yīrújìwǎng de rèqíng thanh 1

    nhiệt tình như trước

  • 一如既往地yīrújìwǎng de thanh 1

    như xưa, như trước đây

Kết hợp thường gặp

  • 一如既往地爱yīrújìwǎng de ài thanh 1

    yêu như xưa luôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.