Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ để biểu thị sự không thay đổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất như kí vãng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 如nhưbằng, giống, như
- 既kíđã; đã; vừa
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng để miêu tả sự việc vẫn tiếp tục như trước, không thay đổi. Hán-Việt: nhất như ký vãng.
Câu ví dụ
- 他一如既往地努力。
Anh ấy vẫn nỗ lực như xưa.
- 一如既往的支持
sự ủng hộ như xưa luôn
- 一如既往的热情
nhiệt tình như trước
- 一如既往地
như xưa, như trước đây
Kết hợp thường gặp
- 一如既往地爱
yêu như xưa luôn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.