Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng để miêu tả sự việc vẫn tiếp tục như trước, không thay đổi. Hán-Việt: nhất như ký vãng.
Câu ví dụ
- 他一如既往地努力。
Anh ấy vẫn nỗ lực như xưa.
- 一如既往的支持
sự ủng hộ như xưa luôn
- 一如既往的热情
nhiệt tình như trước
- 一如既往地
như xưa, như trước đây
Kết hợp thường gặp
- 一如既往地爱
yêu như xưa luôn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.