Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, hay xuất hiện trong các câu chúc tụng ngày Tết hoặc tên gọi đồ vật may mắn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
như ý
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chúc tụng hoặc khi nói về việc diễn ra thuận lợi.
Câu ví dụ
- 祝您万事如意
Chúc ngài mọi việc như ý
- 称心如意
vừa lòng như ý
- 如意算盘
tính toán như ý (thường không thành)
- 事事如意
mọi việc đều như ý
Kết hợp thường gặp
- 万事如意
mọi việc như ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.