Chủ đề · New HSK 7-9
Quá trình hành động II
47 từ vựng · 47 có audio
Tiến độ học0/47 · 0%
不知不觉bù*zhī bù*juémột cách vô thức缓缓huǎn*huǎntừ từ亲身qīn*shēnđích thân任意rèn*yìtùy ý死心塌地sǐ*xīn tā*dìquyết tâm一不小心yī bù xiǎo*xīnvô tình无意wú*yìvô tình一如既往yī*rú jì*wǎngnhư trước đây郑重zhèng*zhòngnghiêm túc自如zì*rúdễ dàng火速huǒ*sùtốc độ cao白白bái*báivô ích亲手qīn*shǒutự tay擅自shàn*zìtự ý痛tòngđau; đau đớn一味yī*wèimù quáng无缘wú*yuánkhông có cơ hội一手yī*shǒukỹ năng正面zhèng*miàntrực tiếp自行zì*xíngtự mình极力jí*lìnỗ lực hết mình大肆dà*sìvô tư轻而易举qīng ér yì jǔdễ dàng稍稍shāo*shāomột chút瞎xiāmù quáng, không mục đích一干二净yī gān èr jìngsạch bóng không còn gì毅然yì*ránkiên quyết衷心zhōng*xīnchân thành毫不犹豫háo bù yóu yùkhông hề do dự牢牢láo*láochắc chắn情不自禁qíng bù zì jīnkhông kìm nén được cảm xúc身不由己shēn bù yóu jǐkhông tự chủ无微不至wú wēi bù zhìtỉ mỉ từng chi tiết一鼓作气yī gǔ zuò qìmột mạch, không ngừng nghỉ详尽xiáng*jìnchi tiết踊跃yǒng*yuènhiệt tình骤然zhòu*ránđột nhiên起劲qǐ*jìnhăng hái千方百计qiān*fāng bǎi*jìbằng mọi cách全力以赴quán*lì yǐ fùdồn hết sức顺便shùn*biàntiện thể; nhân tiện无形中wú*xíng*zhōngmột cách vô hình一举yī*jǔmột lần徐徐xú*xúchậm rãi用力yòng lìdùng sức专程zhuān*chéngcụ thể发愣fā*lèngnhìn chằm chằm