Từ vựng tiếng Trung
shēn
yóu

Nghĩa tiếng Việt

không tự chủ

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (bản thân)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 身: hình dạng một người đứng, biểu thị cơ thể.
  • 不: một nét ngang cắt qua, biểu thị sự phủ định.
  • 由: phần trên giống cái cây, phần dưới là ruộng, biểu thị nguồn gốc hoặc sự cho phép.
  • 己: giống chữ S, biểu thị bản thân.

Thành ngữ này có nghĩa là không thể kiểm soát được hành động của mình, bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh.

Từ ghép thông dụng

身体shēntǐ

cơ thể

不行bùxíng

không được

自由zìyóu

tự do