Từ vựng tiếng Trung
bái*bái白
白
Nghĩa tiếng Việt
vô ích
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
白
Bộ: 白 (trắng)
5 nét
白
Bộ: 白 (trắng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '白' có hình dạng giống như mặt trời đang chiếu sáng trên bầu trời, thể hiện ánh sáng trắng tinh khiết.
→ Ý nghĩa tổng quát là màu trắng, sự tinh khiết.
Từ ghép thông dụng
白色
màu trắng
白天
ban ngày
明白
hiểu rõ