Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyTừ lặp nhấn mạnh sự uổng phí, không có kết quả. Thường đi với động từ: đợi, chạy, làm, bỏ lỡ. Phân biệt với 'bạch bạch' (bịa đặt, not applicable).
Câu ví dụ
- 今天白白等了三个小时。
Hôm nay đợi uổng công ba tiếng.
- 别把时间白白浪费了。
Đừng lãng phí thời gian vô ích.
- 这么好的机会白白错过了。
Cơ hội tốt như thế lại bỏ lỡ uổng công.
- 他白白跑了一趟,什么也没买到。
Anh ấy đi uổng công một chuyến, không mua được gì.
Kết hợp thường gặp
- 白白浪费
lãng phí vô ích
- 白白错过
bỏ lỡ uổng công
- 白白辛苦
vất vả uổng công
- 白白付出
đổ mồ hôi hông công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.