Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để biểu thị hành động đó được thực hiện một cách vô ích, uổng công
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bạch bạch
Từng chữ
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
Tầng từ vựng
Từ láyTừ lặp nhấn mạnh sự uổng phí, không có kết quả. Thường đi với động từ: đợi, chạy, làm, bỏ lỡ. Phân biệt với 'bạch bạch' (bịa đặt, not applicable).
Câu ví dụ
- 今天白白等了三个小时。
Hôm nay đợi uổng công ba tiếng.
- 别把时间白白浪费了。
Đừng lãng phí thời gian vô ích.
- 这么好的机会白白错过了。
Cơ hội tốt như thế lại bỏ lỡ uổng công.
- 他白白跑了一趟,什么也没买到。
Anh ấy đi uổng công một chuyến, không mua được gì.
Kết hợp thường gặp
- 白白浪费
lãng phí vô ích
- 白白错过
bỏ lỡ uổng công
- 白白辛苦
vất vả uổng công
- 白白付出
đổ mồ hôi hông công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.