Từ vựng tiếng Trung
rèn*yì任
意
Nghĩa tiếng Việt
tùy ý
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
意
Bộ: 心 (tâm)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 任: Ký tự '任' bao gồm bộ thủ '亻' (người) và phần '壬', biểu thị sự liên quan đến con người và trách nhiệm.
- 意: Ký tự '意' bao gồm bộ thủ '心' (tâm) và phần '音', biểu thị ý nghĩa liên quan đến suy nghĩ hoặc ý định của tâm trí.
→ Từ '任意' có nghĩa là tùy ý, ngẫu nhiên, thể hiện sự tự do trong hành động hoặc suy nghĩ.
Từ ghép thông dụng
任意
tùy ý, ngẫu nhiên
责任
trách nhiệm
意义
ý nghĩa