Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
rèn

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm

Âm Hán Việt

nhậm, nhiệm

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 任 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

任 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 壬 (Nhâm, biểu âm). Chữ hình thanh: người gánh vác việc, đảm nhận trách nhiệm — từ đó 'nhậm chức', 'nhiệm vụ', 'tin nhiệm'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự đảm nhận chức vụ hoặc làm danh từ chỉ nhiệm kỳ, chức trách.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đọc là 'rèn' khi dùng trong từ ghép như 现任, 任职, 任期. Đọc là 'rén' trong các từ như 任何, 任 (để mặc). Chữ này liên quan đến việc giữ chức vụ hoặc nhiệm kỳ.

  • /rèn/phục vụ trong một vị trí

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhậm, nhiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nhậm/Nhiệm': một người (亻) vác lên vai chữ 壬 (như cây đòn gánh) — đó là 'đảm nhận' nhiệm vụ.

Gương Hán-Việt

'Nhâm/Nhậm' trong nhậm chức, nhiệm vụ, tín nhiệm, đảm nhiệm, trách nhiệm.

Mở khoá kiến thức

Biết 任 mở khóa 任务 (nhiệm vụ), 责任 (trách nhiệm), 信任 (tín nhiệm), 担任 (đảm nhiệm), 任何 (bất kỳ), 上任 (nhậm chức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

任 silk 1
Bạch thư
任 bigseal 1
Đại triện
任 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 任 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa 'người', 壬 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến gánh vác, đảm nhận; từ đó phát triển nghĩa 'phó thác, tin cậy, chức vụ, mặc cho'. Đã xuất hiện trong văn tự cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的任务。zhè shì wǒ de rènwù. thanh 4

    Đây là nhiệm vụ của tôi.

  • 我们要负责任。wǒmen yào fù zérèn. thanh 3

    Chúng ta phải chịu trách nhiệm.

  • 我信任他。wǒ xìnrèn tā. thanh 3

    Tôi tin tưởng anh ấy.

  • 任何人都可以来。rènhé rén dōu kěyǐ lái. thanh 4

    Bất kỳ ai cũng có thể đến.

  • 他现任公司的总经理。Tā xiànrèn gōngsī de zǒngjīnglǐ. thanh 1

  • 她被任为美术老师。Tā bèi rèn wéi měishù lǎoshī. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'rèn'; 认 là 'nhận biết', 任 là 'đảm nhận'

  • cùng bộ 亻; 仁 là 'nhân' (lòng nhân), 任 là 'nhậm'

  • 壬 là thành phần biểu âm; 壬 là can thứ 9, 任 mang nét 亻 trước

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.