Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 完成, 接受, 执行
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhậm vụ
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
任务 thường là một công việc cụ thể được giao và có thời hạn hoàn thành. Nó khác với 工作 là công việc nói chung. Động từ đi kèm thường là 完成 (hoàn thành), 接受 (nhận), 分配 (phân chia).
Câu ví dụ
- 这个任务必须在明天之前完成。
- 他完成了公司交给他的任务。
Kết hợp thường gặp
- 完成任务
- 紧急任务
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.