Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ任务 thường là một công việc cụ thể được giao và có thời hạn hoàn thành. Nó khác với 工作 là công việc nói chung. Động từ đi kèm thường là 完成 (hoàn thành), 接受 (nhận), 分配 (phân chia).
Câu ví dụ
- 这个任务必须在明天之前完成。
- 他完成了公司交给他的任务。
Kết hợp thường gặp
- 完成任务
- 紧急任务
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.