Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau rất, quá hoặc làm định ngữ để miêu tả tính cách của trẻ con hoặc người trẻ tuổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhậm tính
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 妹妹太任性了,总是要大家听她的。
Em gái bướng bỉnh quá, lúc nào cũng muốn mọi người nghe theo mình.
- 我们不能任性地做出决定。
Chúng ta không thể đưa ra quyết định một cách tùy hứng.
- 父母不应该溺爱孩子,免得他们任性。
Cha mẹ không nên quá nuông chiều con cái, tránh để chúng trở nên bướng bỉnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.