Chủ đề · Boya Trung cấp 2 (冲刺篇Ⅱ)

Gia đình lý tưởng của tôi (我的理想家庭)

64 từ vựng · 64 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/64 · 0%
wèialo
báitrắng
偶尔ǒu*ěrthỉnh thoảng
píngphẳng
zhǒngloại
理想lǐ*xiǎnglý tưởng
暂时zàn*shítạm thời
人生rén*shēngcuộc sống
干脆gān*cuìđơn giản, trực tiếp
婴儿yīng'értrẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
例外lì*wàingoại lệ
淘气táo*qìnghịch ngợm
pénchậu
小伙子xiǎo*huǒ*zichàng trai trẻ
事业shì*yèsự nghiệp
无论wú*lùnbất kể
zhīcủa
如此rú*cǐnhư vậy
既然jì*ránmột khi
独身dú shēnđộc thân
qióngnghèo
老实lǎo*shithật thà
资格zī*gétrình độ chuyên môn
书房shū*fángphòng đọc sách
书籍shū*jísách
文具wén*jùvăn phòng phẩm
chāchèn vào
瓶子píng*zichai, bình
单独dān*dúmột mình
zhànchiếm
ruǎnmềm mại
此外cǐ*wàingoài ra
保险bǎo*xiǎnbảo hiểm
院子yuàn*zisân
cây
果树guǒ*shùcây ăn quả
名贵míng*guìquý hiếm
地板dì*bǎnsàn nhà
打扫dǎ*sǎoquét dọn
帮手bāng*shǒungười giúp đỡ
zhǔnchính xác
固定gù*dìngcố định; gắn chặt
职业zhí*yènghề nghiệp
shībài thơ, thơ ca
家务jiā*wùviệc nhà
xiánrảnh rỗi
其次qí*cìkế tiếp
插嘴chā*zuǐngắt lời
破坏pò*huàiphá hủy
摔跤shuāi*jiāođấu vật
原谅yuán*liàngtha thứ
任性rèn*xìngbướng bỉnh
恐吓kǒng*hèđe dọa, khủng bố
武器wǔ*qìvũ khí
疼痛téng*tòngđau
人性rén*xìngbản tính con người
惩罚chéng*fátrừng phạt
bèilần, bội số
成人chéng*rénngười lớn
法则fǎ*zéQuy tắc, pháp tắc, định luật
字画zì*huàTranh chữ, thư họa (thư pháp và hội họa)
金鱼jīn*yúCá vàng
古玩gǔ*wànĐồ cổ, cổ vật
心不在焉xīn bù zài yānLơ đễnh, đãng trí, không tập trung