Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các loại công cụ gây sát thương hoặc đe dọa, dùng trong quân sự hoặc so sánh.
Câu ví dụ
- 这种武器非常危险。
Loại vũ khí này rất nguy hiểm.
- 核武器是威胁世界和平的武器。
Vũ khí hạt nhân là vũ khí đe dọa hòa bình thế giới.
- 士兵们手里拿着武器。
Các người lính tay cầm vũ khí.
Kết hợp thường gặp
- 核武器
vũ khí hạt nhân
- 传统武器
vũ khí truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.