Chủ đề · HSK 5
Quân đội
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
指挥zhǐ*huīchỉ huy奋斗fèn*dòuphấn đấu恐怖kǒng*bùkinh dị枪qiāngsúng强烈qiáng*lièmạnh mẽ杀shāgiết射击shè*jībắn súng士兵shì*bīnglính英雄yīng*xiónganh hùng武器wǔ*qìvũ khí荣誉róng*yùvinh dự战争zhàn*zhēngchiến tranh抢qiǎngcướp侵略qīn*lüèxâm lược威胁wēi*xiéđe dọa维护wéi*hùbảo trì消灭xiāo*miètiêu diệt; diệt trừ军事jūn*shìquân sự挑战tiǎo*zhànthách thức; thách đấu报告bào*gàobáo cáo激烈jī*lièkịch liệt突出tū*chūnổi bật位置wèi*zhivị trí恐怖kǒng*bùkhủng bố突出tū*chūnổi bật