Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ (adjective)激 (kích) nghĩa là kích động, mạnh mẽ; 烈 (liệt) nghĩa là mạnh, dữ dội. 激烈 diễn tả mức độ cao, gay gắt của hoạt động hoặc cảm xúc.
Câu ví dụ
- 比赛很激烈。
Trận đấu rất kịch liệt.
- 讨论非常激烈。
Thảo luận rất gay gắt.
- 市场竞争很激烈。
Cạnh tranh thị trường rất quyết liệt.
Kết hợp thường gặp
- 激烈竞争
cạnh tranh gay gắt
- 激烈争论
tranh luận gay gắt
- 战斗激烈
chiến đấu kịch liệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.