Từ vựng tiếng Trung
jī*liè

Nghĩa tiếng Việt

kịch liệt, gay gắt, quyết liệt

2 chữ26 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ (adjective)

激 (kích) nghĩa là kích động, mạnh mẽ; 烈 (liệt) nghĩa là mạnh, dữ dội. 激烈 diễn tả mức độ cao, gay gắt của hoạt động hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 比赛很激烈。Bǐsài hěn jīliè. thanh 3

    Trận đấu rất kịch liệt.

  • 讨论非常激烈。Tǎolùn fēicháng jīliè. thanh 3

    Thảo luận rất gay gắt.

  • 市场竞争很激烈。Shìchǎng jìngzhēng hěn jīliè. thanh 4

    Cạnh tranh thị trường rất quyết liệt.

Kết hợp thường gặp

  • 激烈竞争jīliè jìngzhēng thanh 1

    cạnh tranh gay gắt

  • 激烈争论jīliè zhēnglùn thanh 1

    tranh luận gay gắt

  • 战斗激烈zhàndòu jīliè thanh 4

    chiến đấu kịch liệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.