Từ vựng tiếng Trung
jī*liè激
烈
Nghĩa tiếng Việt
kịch liệt
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
激
Bộ: 氵 (nước)
16 nét
烈
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '激' có bộ '氵' chỉ nước, gợi ý ý nghĩa liên quan đến nước như 'dòng suối, khuấy động'.
- Chữ '烈' có bộ '灬' chỉ lửa, thể hiện sự mạnh mẽ, nóng bỏng.
→ Khi kết hợp với nhau, '激烈' mang ý nghĩa của sự mãnh liệt, dữ dội, thường diễn tả những cảm xúc hay tình huống căng thẳng.
Từ ghép thông dụng
激烈
mãnh liệt
激动
kích động
剧烈
dữ dội