Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ miêu tả tính chất của cuộc tranh đấu, thi đấu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kích liệt
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
Tầng từ vựng
激 (kích) nghĩa là kích động, mạnh mẽ; 烈 (liệt) nghĩa là mạnh, dữ dội. 激烈 diễn tả mức độ cao, gay gắt của hoạt động hoặc cảm xúc.
Câu ví dụ
- 比赛很激烈。
Trận đấu rất kịch liệt.
- 讨论非常激烈。
Thảo luận rất gay gắt.
- 市场竞争很激烈。
Cạnh tranh thị trường rất quyết liệt.
Kết hợp thường gặp
- 激烈竞争
cạnh tranh gay gắt
- 激烈争论
tranh luận gay gắt
- 战斗激烈
chiến đấu kịch liệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.