Chủ đề · New HSK 4
Chính trị và chiến tranh
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
伤害shāng*hàilàm hại承受chéng*shòuchịu đựng士兵shì*bīnglính兵bīnglính加入jiā*rùtham gia敌人dí*rénkẻ thù战斗zhàn*dòuchiến đấu战胜zhàn*shèngchinh phục战士zhàn*shìchiến binh战争zhàn*zhēngchiến tranh奋斗fèn*dòuphấn đấu居民jū*míncư dân冲chōnglao tới激烈jī*lièkịch liệt征服zhēng*fúchinh phục位置wèi*zhivị trí指挥zhǐ*huīchỉ huy大会dà*huìđại hội, hội nghị独立dú*lìđộc lập外交官wài*jiāo*guānnhà ngoại giao总理zǒng*lǐthủ tướng政治zhèng*zhìchính trị方针fāng*zhēnchính sách总统zǒng*tǒngtổng thống王wángvua, quốc vương爱国aì guóyêu nước主席zhǔ*xíchủ tịch趋势qū*shìxu hướng政府zhèng*fǔchính phủ