Từ vựng tiếng Trung
zǒng*tǒng总
统
Nghĩa tiếng Việt
tổng thống
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
总
Bộ: 心 (tim)
9 nét
统
Bộ: 糸 (sợi, chỉ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '总' có bộ '心' (tim) bên dưới, thể hiện ý nghĩa về mặt tình cảm hay tư duy tổng quát.
- Chữ '统' có bộ '糸' (sợi, chỉ), gợi ý về sự liên kết, sắp xếp hay quản lý.
→ Tổng thống là người đứng đầu, có trách nhiệm tổ chức và điều hành.
Từ ghép thông dụng
总统
tổng thống
总理
thủ tướng
总体
tổng thể