Từ vựng tiếng Trung
dú*lì

Nghĩa tiếng Việt

độc lập

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

9 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '独' có bộ thủ '犭' (con thú) chỉ sự liên quan đến động vật hoặc sự cô độc, kết hợp với phần phía phải '虫' chỉ âm đọc.
  • Chữ '立' biểu thị hình ảnh một người đứng thẳng, thể hiện ý nghĩa của sự đứng vững hoặc độc lập.

独立 có nghĩa là tự mình đứng vững, không dựa vào người khác.

Từ ghép thông dụng

独立dúlì

độc lập

独自dúzì

một mình

独特dútè

đặc biệt, duy nhất