Từ vựng tiếng Trung
zhèng*fǔ政
府
Nghĩa tiếng Việt
chính phủ
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
政
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
9 nét
府
Bộ: 广 (rộng lớn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '政' bao gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và chữ '正' (đúng), thể hiện việc quản lý hay điều hành cần sự chính xác và cẩn thận.
- Chữ '府' gồm bộ '广' (rộng lớn) và chữ '付' (đưa ra), thể hiện nơi có không gian rộng lớn để thực hiện chức năng hành chính.
→ Chính phủ là cơ quan chịu trách nhiệm điều hành và quản lý các công việc của nhà nước.
Từ ghép thông dụng
政府
chính phủ
行政
hành chính
政权
chính quyền