Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa政权 mang sắc thái chính trị học thuật, thường xuất hiện trong văn bản nghiêm trang. Phân biệt: 政府 (zhèngfǔ — chính phủ, cơ quan hành pháp cụ thể) vs 政权 (hệ thống quyền lực nhà nước rộng hơn).
Câu ví dụ
- 人民推翻了旧政权
Nhân dân đã lật đổ chính quyền cũ
- 建立新政权需要时间
Xây dựng chính quyền mới cần có thời gian
- 政权的合法性来自人民
Tính hợp pháp của chính quyền đến từ nhân dân
- 争夺政权的斗争十分激烈
Cuộc đấu tranh giành chính quyền rất gay gắt
Kết hợp thường gặp
- 夺取政权
giành chính quyền
- 推翻政权
lật đổ chính quyền
- 地方政权
chính quyền địa phương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.