Từ vựng tiếng Trung
zhèng*quán政
权
Nghĩa tiếng Việt
chính quyền
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
政
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
9 nét
权
Bộ: 木 (cây, gỗ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '政' bao gồm bộ '攵' (đánh, hành động) và phần âm '正' (đúng, chính). Điều này thể hiện hành động hoặc quyền lực chính đáng.
- Chữ '权' có bộ '木' (cây, gỗ) và phần âm '又' (lại). Điều này có thể biểu thị quyền lực giống như cây cổ thụ lớn, có sức mạnh và ảnh hưởng.
→ Kết hợp lại, '政权' có nghĩa là quyền lực hoặc quyền hành chính trị.
Từ ghép thông dụng
政权
chính quyền
政党
đảng chính trị
政务
công việc chính trị