Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ thường kết hợp với các động từ như cướp lấy, thành lập, củng cố
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính quyền
Từng chữ
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa政权 mang sắc thái chính trị học thuật, thường xuất hiện trong văn bản nghiêm trang. Phân biệt: 政府 (zhèngfǔ — chính phủ, cơ quan hành pháp cụ thể) vs 政权 (hệ thống quyền lực nhà nước rộng hơn).
Câu ví dụ
- 人民推翻了旧政权
Nhân dân đã lật đổ chính quyền cũ
- 建立新政权需要时间
Xây dựng chính quyền mới cần có thời gian
- 政权的合法性来自人民
Tính hợp pháp của chính quyền đến từ nhân dân
- 争夺政权的斗争十分激烈
Cuộc đấu tranh giành chính quyền rất gay gắt
Kết hợp thường gặp
- 夺取政权
giành chính quyền
- 推翻政权
lật đổ chính quyền
- 地方政权
chính quyền địa phương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.