Chủ đề · New HSK 6
Chính trị
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
座谈会zuò*tán*huìdiễn đàn王后wáng*hòuhoàng hậu王子wáng*zǐhoàng tử国歌guó*gēquốc ca国会guó*huìquốc hội国旗guó*qíquốc kỳ国王guó*wángvua领袖lǐng*xiùlãnh đạo政权zhèng*quánchính quyền政策zhèng*cèchính sách政治zhèng*zhìchính trị权力quán*lìquyền lực公主gōng*zhǔcông chúa大使dà*shǐđại sứ压迫yā*pòáp bức投票tóu*piàobỏ phiếu峰会fēng*huìhội nghị thượng đỉnh党dǎngđảng对外duì*wàiđối ngoại首相shǒu*xiàngthủ tướng干涉gān*shècan thiệp派出pài*chūcử, phái选举xuǎn*jǔbầu cử政党zhèng*dǎngđảng chính trị皇帝huáng*dìhoàng đế权quánquyền lực