Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa国王 chỉ vua của một vương quốc (kingdom), phân biệt với 皇帝 (huángdì — hoàng đế, đứng đầu đế quốc). Ví dụ: 英国国王 (Vua Anh), 泰国国王 (Vua Thái Lan).
Câu ví dụ
- 国王在宫殿里召见大臣。
Nhà vua triệu tập quần thần tại cung điện.
- 这个国家的国王深受人民爱戴。
Quốc vương của đất nước này được nhân dân kính yêu.
- 国王宣布战争结束了。
Nhà vua tuyên bố chiến tranh đã kết thúc.
- 古代国王拥有无上权力。
Quốc vương thời cổ đại có quyền lực tối cao.
Kết hợp thường gặp
- 国王陛下
Đức vua, Bệ hạ
- 国王御令
chiếu chỉ của nhà vua
- 英国国王
Quốc vương Anh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.