Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường dùng lượng từ vị (位)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc vương
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 王vươngvua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa国王 chỉ vua của một vương quốc (kingdom), phân biệt với 皇帝 (huángdì — hoàng đế, đứng đầu đế quốc). Ví dụ: 英国国王 (Vua Anh), 泰国国王 (Vua Thái Lan).
Câu ví dụ
- 国王在宫殿里召见大臣。
Nhà vua triệu tập quần thần tại cung điện.
- 这个国家的国王深受人民爱戴。
Quốc vương của đất nước này được nhân dân kính yêu.
- 国王宣布战争结束了。
Nhà vua tuyên bố chiến tranh đã kết thúc.
- 古代国王拥有无上权力。
Quốc vương thời cổ đại có quyền lực tối cao.
Kết hợp thường gặp
- 国王陛下
Đức vua, Bệ hạ
- 国王御令
chiếu chỉ của nhà vua
- 英国国王
Quốc vương Anh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.