Từ vựng tiếng Trung
guó*wáng

Nghĩa tiếng Việt

quốc vương; vua (người đứng đầu vương quốc)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bộ: (vua)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

国王 chỉ vua của một vương quốc (kingdom), phân biệt với 皇帝 (huángdì — hoàng đế, đứng đầu đế quốc). Ví dụ: 英国国王 (Vua Anh), 泰国国王 (Vua Thái Lan).

Câu ví dụ

  • 国王在宫殿里召见大臣。Guówáng zài gōngdiàn lǐ zhàojiàn dàchén. thanh 2

    Nhà vua triệu tập quần thần tại cung điện.

  • 这个国家的国王深受人民爱戴。Zhège guójiā de guówáng shēnshòu rénmín àidài. thanh 4

    Quốc vương của đất nước này được nhân dân kính yêu.

  • 国王宣布战争结束了。Guówáng xuānbù zhànzhēng jiéshù le. thanh 2

    Nhà vua tuyên bố chiến tranh đã kết thúc.

  • 古代国王拥有无上权力。Gǔdài guówáng yōngyǒu wúshàng quánlì. thanh 3

    Quốc vương thời cổ đại có quyền lực tối cao.

Kết hợp thường gặp

  • 国王陛下guówáng bìxià thanh 2

    Đức vua, Bệ hạ

  • 国王御令guówáng yùlìng thanh 2

    chiếu chỉ của nhà vua

  • 英国国王Yīngguó guówáng thanh 1

    Quốc vương Anh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.