Từ vựng tiếng Trung
guó*wáng国
王
Nghĩa tiếng Việt
vua
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (bao vây)
8 nét
王
Bộ: 王 (vua)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Ký tự này có phần bao vây 囗 và phần bên trong là 玉 hoặc 王, chỉ sự bảo vệ hay lãnh thổ của một quốc gia.
- 王: Là hình ảnh của một cây quyền trượng hay biểu tượng của một vị vua, với ba nét ngang tượng trưng cho thiên, địa, nhân.
→ 国王: Chỉ vị vua của một quốc gia.
Từ ghép thông dụng
国家
quốc gia
国土
lãnh thổ
国民
quốc dân