Từ vựng tiếng Trung
gōng*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

công chúa

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, tách ra)

4 nét

Bộ: (chấm, điểm)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 公 bao gồm bộ 八 và bộ 厶, có thể hiểu như là 'tách ra' để 'công khai', mang ý nghĩa của công cộng, công khai.
  • Chữ 主 bao gồm bộ 丶 và chữ 王, có thể hiểu như là 'điểm nhấn' của người 'vua', thể hiện ý nghĩa của người chủ, người đứng đầu.

Cụm từ '公主' nghĩa là công chúa, người đứng đầu trong gia đình hoàng gia, mang ý nghĩa công khai và quan trọng.

Từ ghép thông dụng

公园gōngyuán

công viên

公共gōnggòng

công cộng

主人zhǔrén

chủ nhân