Từ vựng tiếng Trung
guó*gē

Nghĩa tiếng Việt

quốc ca — bài hát chính thức đại diện cho một quốc gia

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: (thiếu, ngáp)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

唱国歌 (hát quốc ca) và 奏国歌 (cử nhạc quốc ca) phân biệt giọng hát và nhạc cụ. 中华人民共和国国歌 là tên đầy đủ của quốc ca Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 比赛开始前,运动员们站立聆听国歌Bǐsài kāishǐ qián, yùndòngyuánmen zhànlì língtīng guógē thanh 3

    Trước khi thi đấu, các vận động viên đứng nghiêm nghe quốc ca

  • 中国的国歌是《义勇军进行曲》Zhōngguó de guógē shì 《Yìyǒngjūn Jìnxíngqǔ》 thanh 1

    Quốc ca Trung Quốc là bài 'Hành khúc nghĩa dũng quân'

  • 奏响国歌是对国家的尊重Zòu xiǎng guógē shì duì guójiā de zūnzhòng thanh 4

    Cử quốc ca là sự tôn trọng đối với đất nước

  • 学生们在升旗仪式上唱国歌Xuéshēngmen zài shēngqí yíshì shàng chàng guógē thanh 2

    Học sinh hát quốc ca trong lễ chào cờ

Kết hợp thường gặp

  • 唱国歌chàng guógē thanh 4

    hát quốc ca

  • 奏国歌zòu guógē thanh 4

    cử quốc ca (bằng nhạc cụ)

  • 升旗奏国歌shēngqí zòu guógē thanh 1

    kéo cờ và cử quốc ca

  • 国歌声guógē shēng thanh 2

    tiếng quốc ca

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.