Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ một đất nước, thường đi kèm với lượng từ cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc gia
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ toàn bộ thể chế chính trị của một quốc gia. Trang trọng hơn 国 khi nói về cơ cấu nhà nước.
Câu ví dụ
- 我爱我的国家
Tôi yêu đất nước tôi
- 国家发展得很快
Nhà nước phát triển rất nhanh
- 每个国家都有自己的文化
Mỗi quốc gia đều có văn hóa của riêng mình
Kết hợp thường gặp
- 国家主席
chủ tịch nước
- 国家政策
chính sách nhà nước
- 国家利益
lợi ích quốc gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.