Từ vựng tiếng Trung
gē*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

bài hát

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu, hụt)

14 nét

Bộ: (nói, rằng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '歌' gồm có bộ '欠' biểu thị sự thiếu hụt kết hợp với âm thanh, gợi lên ý tưởng về việc hát hoặc ca.
  • '曲' có bộ '曰' gợi ý về âm thanh, cùng với các nét cong thể hiện âm nhạc uốn lượn, giai điệu.

Tổng hợp lại, '歌曲' có nghĩa là bài hát, với '歌' đại diện cho việc hát và '曲' đại diện cho giai điệu.

Từ ghép thông dụng

歌唱gēchàng

ca hát

歌手gēshǒu

ca sĩ

民歌míngē

dân ca