Từ vựng tiếng Trung
yā*pò压
迫
Nghĩa tiếng Việt
áp bức
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
压
Bộ: 厂 (sườn núi)
6 nét
迫
Bộ: 辶 (đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '压' có bộ '厂' biểu thị sườn núi hoặc nơi dốc, kết hợp với phần bên phải biểu thị ý nghĩa của sự đè nén hoặc áp lực.
- Chữ '迫' có bộ '辶' (đi) biểu thị sự chuyển động hoặc ép buộc, kết hợp với phần bên trái biểu thị sự áp bức hoặc buộc phải.
→ Từ '压迫' kết hợp để chỉ sự áp bức, đè nén, thường là một cách ép buộc hoặc cưỡng chế.
Từ ghép thông dụng
压制
áp chế
压力
áp lực
逼迫
ép buộc