Từ vựng tiếng Trung
yā*pò

Nghĩa tiếng Việt

áp bức; đàn áp (dùng quyền lực hoặc sức mạnh để ép buộc người khác)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

6 nét

Bộ: (đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

压迫 có thể dùng nghĩa xã hội/chính trị (áp bức người dân) lẫn nghĩa thể chất/tâm lý (cảm giác bị đè nén). Phân biệt với 欺压 (qīyā — ức hiếp) và 迫害 (pòhài — bức hại).

Câu ví dụ

  • 历史上很多民族曾遭受压迫。Lìshǐ shàng hěn duō mínzú céng zāoshòu yāpò. thanh 4

    Trong lịch sử, nhiều dân tộc đã từng bị áp bức.

  • 工人们反抗资本家的压迫。Gōngrénmen fǎnkàng zīběnjiā de yāpò. thanh 1

    Công nhân đấu tranh chống lại sự áp bức của chủ tư bản.

  • 那种被压迫的感觉让人窒息。Nà zhǒng bèi yāpò de gǎnjué ràng rén zhìxī. thanh 4

    Cảm giác bị áp bức đó khiến người ta ngột ngạt.

  • 压迫弱势群体是不道德的行为。Yāpò ruòshì qúntǐ shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Áp bức các nhóm yếu thế là hành vi vô đạo đức.

Kết hợp thường gặp

  • 遭受压迫zāoshòu yāpò thanh 1

    bị áp bức

  • 阶级压迫jiējí yāpò thanh 1

    áp bức giai cấp

  • 压迫感yāpògǎn thanh 1

    cảm giác bị áp bức, bị đè nén

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.