Chủ đề · HSK 6
Chính trị
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
宣誓xuān*shìtuyên thệ大臣dà*chénđại thần党dǎngđảng方针fāng*zhēnchính sách国务院Guó*wù*yuànHội đồng Nhà nước候选hòu*xuǎnứng cử独裁dú*cáichế độ độc tài竞选jìng*xuǎnứng cử政权zhèng*quánchính quyền投票tóu*piàobỏ phiếu统筹兼顾tǒng*chóu jiān*gùtính toán tổng thể领袖lǐng*xiùlãnh đạo派别pài*biéphái元首yuán*shǒunguyên thủ时事shí*shìsự kiện hiện tại霸道bà*dàobá đạo, hách dịch签署qiān*shǔký kết会晤huì*wùcuộc họp制订zhì*dìnglập机密jī*mìbí mật反动fǎn*dòngphản động反动fǎn*dòngphản động体系tǐ*xìhệ thống镇压zhèn*yāđàn áp委员wěi*yuánủy viên否决fǒu*juéphủ quyết, bỏ phiếu chống纲领gāng*lǐngchương trình迫害pò*hàiđàn áp联盟lián*méngliên minh号召hào*zhàokêu gọi实力shí*lìsức mạnh thực tế权威quán*wēiuy quyền屈服qū*fúđầu hàng赋予fù*yǔban tặng跪guìquỳ xuống压迫yā*pòáp bức级别jí*biécấp bậc举足轻重jǔ zú qīng zhòngcó ảnh hưởng宪法xiàn*fǎhiến pháp备忘录bèi*wàng*lùbản ghi nhớ书记shū*jithư kí官房guān*fángBí thư Nội các