Từ vựng tiếng Trung
xuān*shì宣
誓
Nghĩa tiếng Việt
tuyên thệ
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
宣
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
誓
Bộ: 言 (lời nói)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 宣: Ký tự này có bộ 宀 (mái nhà) chỉ rằng có sự bao bọc và ở dưới là chữ 亘 (kéo dài) thể hiện việc tuyên bố hoặc truyền đạt thông điệp bên trong mái nhà.
- 誓: Ký tự này có bộ 言 (lời nói) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc phát ngôn, và bộ 斥 (bác bỏ, đẩy lùi) chỉ hành động mạnh mẽ trong lời nói, thể hiện sự cam kết mạnh mẽ qua lời thề.
→ 宣誓: Kết hợp lại, '宣誓' mang ý nghĩa là tuyên thệ, tức là tuyên bố một lời thề một cách chính thức và trang trọng.
Từ ghép thông dụng
宣誓
tuyên thệ
宣告
tuyên cáo
宣扬
tuyên truyền