Từ vựng tiếng Trung
hòu*xuǎn候
选
Nghĩa tiếng Việt
ứng cử
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
候
Bộ: 亻 (người)
10 nét
选
Bộ: 辶 (đi)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '候' bao gồm bộ '亻' (người) chỉ người hoặc hành động của con người và chữ '侯' (người hầu), kết hợp lại có nghĩa là chờ đợi hoặc chờ cơ hội.
- Chữ '选' có bộ '辶' (đi) chỉ sự di chuyển hoặc lựa chọn, cùng với '巽' (một trong 8 quẻ trong bát quái) biểu thị sự lựa chọn hoặc chọn lọc.
→ Từ '候选' có nghĩa là ứng cử viên hoặc người được chọn lựa cho một vị trí.
Từ ghép thông dụng
候选人
ứng cử viên
候选名单
danh sách ứng cử viên
入围候选
lọt vào danh sách ứng cử viên