Từ vựng tiếng Trung
quán*wēi

Nghĩa tiếng Việt

uy quyền

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '权' bao gồm bộ '木' (cây) và phần '又' có thể hiểu là tay, gợi ý sự kiểm soát hoặc quyền lực giống như cành cây điều khiển các lá.
  • Chữ '威' có bộ '女' (nữ) và phần '戈', một vũ khí, thể hiện sức mạnh và quyền uy.

Kết hợp lại, '权威' mang nghĩa là quyền lực và uy quyền.

Từ ghép thông dụng

权力quánlì

quyền lực

权利quánlì

quyền lợi

权威性quánwēixìng

tính quyền uy, uy tín