Chủ đề · New HSK 7-9
Danh tiếng
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
命名mìng*míngđặt tên绰号chuò*hàobiệt hiệu号称hào*chēngđược mệnh danh简称jiǎn*chēngtên viết tắt堪称kān*chēngcó thể gọi là代号dài*hàomã hiệu可信kě*xìnđáng tin cậy称呼chēng*huxưng hô所谓suǒ*wèicái gọi là权威quán*wēiuy quyền身价shēn*jiàthân phận声望shēng*wànguy tín声誉shēng*yùdanh tiếng头衔tóu*xiánchức danh名气míng*qidanh tiếng名声míng*shēngdanh tiếng威信wēi*xìnuy tín cao信誉xìn*yùuy tín姓氏xìng*shìhọ口碑kǒu*bēilời đồn自称zì*chēngtự xưng头号tóu*hàosố một称作chēng*zuòđược gọi là外号wài*hàobiệt danh威力wēi*lìsức mạnh, lực lượng