Từ vựng tiếng Trung
dài*hào代
号
Nghĩa tiếng Việt
mã hiệu
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
代
Bộ: 亻 (người)
5 nét
号
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 代: Kết hợp giữa bộ nhân đứng (亻) chỉ người và bộ mũ (弋), biểu thị ý nghĩa thay thế hay đại diện cho ai đó.
- 号: Kết hợp giữa bộ khẩu (口) và bộ nhất (一) với bộ bao (勹), thể hiện sự kêu gọi hoặc phát ra âm thanh.
→ ‘代号’ có nghĩa là mã số hoặc tên mã, thường được dùng để chỉ một mã định danh.
Từ ghép thông dụng
代替
thay thế
年代
thập kỷ, niên đại
编号
số thứ tự, mã số