Từ vựng tiếng Trung
dài*hào

Nghĩa tiếng Việt

Mật danh, bí danh; ký hiệu đặt thay cho tên thật trong hoạt động bí mật hoặc quân sự. Đại-hiệu (代号): 代 thay thế + 号 hiệu.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tình báo hoặc văn học/phim hành động; ít dùng trong đời sống thường nhật.

Câu ví dụ

  • 特工的代号是「飞鹰」Tègōng de dàihào shì 「fēiyīng」 thanh 4

    Mật danh của điệp viên là 「Đại Bàng Bay」

  • 这个行动的代号是红星Zhège xíngdòng de dàihào shì hóngxīng thanh 4

    Mật danh của chiến dịch này là Ngôi Sao Đỏ

  • 用代号联系,不要用真名Yòng dàihào liánxì, bù yào yòng zhēn míng thanh 4

    Liên lạc bằng mật danh, đừng dùng tên thật

  • 每个士兵都有自己的代号Měi gè shìbīng dōu yǒu zìjǐ de dàihào thanh 3

    Mỗi người lính đều có mật danh riêng

Kết hợp thường gặp

  • 使用代号shǐyòng dàihào thanh 3

    sử dụng mật danh

  • 行动代号xíngdòng dàihào thanh 2

    mật danh chiến dịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.