Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tên gọi thay thế bằng số hoặc chữ để giữ bí mật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại hiệu
Từng chữ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tình báo hoặc văn học/phim hành động; ít dùng trong đời sống thường nhật.
Câu ví dụ
- 特工的代号是「飞鹰」
Mật danh của điệp viên là 「Đại Bàng Bay」
- 这个行动的代号是红星
Mật danh của chiến dịch này là Ngôi Sao Đỏ
- 用代号联系,不要用真名
Liên lạc bằng mật danh, đừng dùng tên thật
- 每个士兵都有自己的代号
Mỗi người lính đều có mật danh riêng
Kết hợp thường gặp
- 使用代号
sử dụng mật danh
- 行动代号
mật danh chiến dịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.