Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất hàng đầu hoặc nghiêm trọng nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đầu hiệu, hào
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 号hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa头号 (tóuhào) là tính từ có nghĩa là 'số một, hàng đầu, quan trọng nhất'. 头 (đầu) mang nghĩa 'đầu, phần đầu, cái đầu', 号 (hiệu/gào) mang nghĩa 'số thứ tự, hiệu'. Từ này thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng đầu, quan trọng nhất trong một nhóm.
Câu ví dụ
- 他是公司的头号人物
Anh ấy là nhân vật số một của công ty
- 这是头号敌人
Đây là kẻ thù số một
- 这个项目是今年的头号任务
Dự án này là nhiệm vụ quan trọng nhất năm nay
Kết hợp thường gặp
- 头号人物
nhân vật số một
- 头号敌人
kẻ thù số một
- 头号种子
vận động viên hàng đầu
- 头号大事
sự việc quan trọng nhất
- 头号问题
vấn đề quan trọng nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.