Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ đầu óc suy nghĩ hoặc cơ quan đầu não
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đầu não
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 脑nãonão, óc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa头脑 là danh từ chỉ bộ não hoặc năng lực tư duy. 头 (đầu) nghĩa là cái đầu; 脑 (não) nghĩa là não. Từ này vừa mang nghĩa đen (bộ não) vừa mang nghĩa ẩn dụ (tư duy).
Câu ví dụ
- 你需要用头脑思考问题。
Bạn cần dùng bộ não để suy nghĩ vấn đề.
- 他头脑很聪明。
Anh ấy rất thông minh.
- 冷静下来,用你的头脑。
Bình tĩnh lại, dùng tư duy của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 头脑灵活
- 头脑冷静
- 清楚头脑
- 用头脑
- 头脑风暴
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.