Từ vựng tiếng Trung
nǎo*zi脑
子
Nghĩa tiếng Việt
bộ não
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
脑
Bộ: 月 (thịt)
11 nét
子
Bộ: 子 (con, cái)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '脑' có bộ '月' (thịt) chỉ liên quan đến cơ thể con người, và phần còn lại diễn tả âm thanh và ý nghĩa liên quan đến đầu óc.
- Chữ '子' có nghĩa là con, thường được dùng để chỉ một thực thể nhỏ hoặc đơn vị.
→ '脑子' có nghĩa là bộ não, chỉ phần trong sọ của con người, nơi suy nghĩ và điều khiển cơ thể.
Từ ghép thông dụng
脑子
bộ não
头脑
đầu óc, trí tuệ
脑袋
đầu, sọ