Từ vựng tiếng Trung
tóu*fa头
发
Nghĩa tiếng Việt
tóc
2 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
头
Bộ: 大 (lớn)
5 nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 头: Ký tự này kết hợp từ bộ '大' (lớn) với phần âm thanh '豆', biểu thị phần đầu của một vật thể.
- 发: Ký tự này kết hợp bộ '又' (lại) với phần âm thanh '弋', thường dùng để chỉ sự phát triển hay phát sinh.
→ 头发 biểu thị tóc trên đầu.
Từ ghép thông dụng
头痛
đau đầu
头脑
đầu óc, trí tuệ
头条
tin tức đầu tiên, tiêu đề