Từ vựng tiếng Trung
tóu*fa

Nghĩa tiếng Việt

tóc

2 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 头: Ký tự này kết hợp từ bộ '大' (lớn) với phần âm thanh '豆', biểu thị phần đầu của một vật thể.
  • 发: Ký tự này kết hợp bộ '又' (lại) với phần âm thanh '弋', thường dùng để chỉ sự phát triển hay phát sinh.

头发 biểu thị tóc trên đầu.

Từ ghép thông dụng

tóutòng

đau đầu

tóunǎo

đầu óc, trí tuệ

tóutiáo

tin tức đầu tiên, tiêu đề