Nghĩa tiếng Việt
hiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Âm Hán Việt
hiệu, hào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 5 nét
号 (Hiệu) là chữ hội ý: 口 (miệng) + 丂 (hơi thoát ra, tiếng gầm) — tiếng kêu lớn từ miệng. 号 là giản thể của 號. Mở rộng thành "số hiệu, dấu hiệu, ngày".
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ số hiệu, tên gọi hoặc làm lượng từ chỉ ngày trong tháng và kích cỡ quần áo.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Nhiều nghĩa: ngày trong tháng (mùng mấy), số hiệu (số điện thoại), dấu hiệu (ký hiệu), tiếng kêu (âm 'hào'). Khi hỏi ngày dùng '几号?' (mùng mấy?). Lưu ý thanh điệu: hào (thanh 4).
- /hào/kích thước
- /hào/ngày
- /hào/số
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiệu, hào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gào/hiệu": miệng 口 bật ra luồng hơi 丂 mà gào, mà ra hiệu — 号 là "hiệu, dấu hiệu, số".
Gương Hán-Việt
âm chính là "gào" (gào thét); biến âm "hiệu" gặp trong "tín hiệu", "ký hiệu".
Mở khoá kiến thức
Biết 号 (gào/hiệu) mở khoá: tín hiệu, ký hiệu, số hiệu, ngày (日期).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 号 là chữ hội ý ghép 口 (miệng) với 丂 (luồng hơi thoát ra; tiếng hổ gầm) — diễn đạt tiếng kêu, gào lớn. 号 là dạng giản thể của 號. Nghĩa mở rộng sang "hiệu, dấu hiệu, số thứ tự, ngày trong tháng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
gáy, phần sau cổ
不等号dấu bất đẳng thức
专号số đặc biệt (của báo chí, tạp chí)
专名号dấu gạch dưới tên riêng
中号Cỡ trung (kích thước không lớn không nhỏ)
书号mã số sách (ISBN)
书名号dấu ngoặc đơn/kép dùng cho tên sách 《 》
交通信号灯đèn tín hiệu giao thông
代号mã hiệu
伤号người bị thương (thường dùng trong quân đội)
佛号danh hiệu của Phật
信号tín hiệu
几号mấy ngày?
号码số hiệu, số điện thoại
记号dấu hiệu, ký hiệu
Ví dụ
- 今天几号?
Hôm nay ngày mấy?
- 今天是五号。
Hôm nay là ngày năm.
- 你的房间是几号?
Phòng bạn số mấy?
- 这是什么符号?
Đây là ký hiệu gì?
- 今天是五月一号
Hôm nay là mùng một tháng năm
- 我的电话号码
Số điện thoại của tôi
- 几号?
Mấy ngày? (hỏi ngày trong tháng)
- 这是一个信号
Đây là một tín hiệu
- 符号
ký hiệu
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.