Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 2
Thời gian
Chủ đề · HSK 2
Thời gian
11 từ vựng · 11 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/11 · 0%
Tất cả · 11
11
0
Ẩn pinyin
早上
zǎo*shang
buổi sáng
去年
qù*nián
năm ngoái
正在
zhèng*zài
đang
时间
shí*jiān
thời gian
小时
xiǎo*shí
giờ
晚上
wǎn*shang
buổi tối
号
hào
ngày
生日
shēng*rì
sinh nhật
手表
shǒu*biǎo
đồng hồ đeo tay
号
hào
kích thước
号
hào
số
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản