Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
vãn thượng
Từng chữ
- 晚vãnbuổi chiều
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi tối. Có thể ghép với ngày cụ thể: 今天晚上, 明天晚上. Trong lời chào dùng 晚上好. Lưu ý thanh điệu: wǎn (thanh 3) + shang (thanh nhẹ).
Câu ví dụ
- 我晚上在家
Tối tôi ở nhà
- 晚上好
Chào buổi tối
- 今天晚上
tối hôm nay
- 晚上吃什么?
Tối ăn gì?
- 每天晚上
mỗi tối
Kết hợp thường gặp
- 晚上吃什么
tối ăn gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.