Chủ đề · New HSK 1
Thời gian
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
半天bàn*tiānmột thời gian dài早zǎosớm白天bái*tiānban ngày晚wǎnmuộn有时候yǒu*shí*houđôi khi常常cháng*chángthường xuyên常chángthường点diǎngiờ分fēnsự khác biệt; phân biệt上午shàng*wǔbuổi sáng时候shí*houthời gian时间shí*jiānthời gian天tiānngày; trời晚上wǎn*shangbuổi tối下午xià*wǔbuổi chiều现在xiàn*zàibây giờ小时xiǎo*shígiờ一会{儿}yī*huìr*một lát早上zǎo*shangbuổi sáng中午zhōng*wǔbuổi trưa