Chủ đề · New HSK 1
Thời gian
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
时间shí*jiānthời gian差chàthiếu小时xiǎo*shígiờ分fēnphút点diǎngiờ分钟fēn*zhōngphút时候shí*houthời gian正在zhèng*zàiđang半天bàn*tiānmột thời gian dài早上zǎo*shangbuổi sáng早zǎosớm上午shàng*wǔbuổi sáng下午xià*wǔbuổi chiều中午zhōng*wǔbuổi trưa白天bái*tiānban ngày晚wǎnmuộn现在xiàn*zàibây giờ晚上wǎn*shangbuổi tối有时候yǒu*shí*houđôi khi常常cháng*chángthường xuyên常chángthường一会{儿}yī*huìr*một lát