Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời gian sáng trong ngày, đối lập với buổi tối. Trong khẩu ngữ có thể thêm '大' để nhấn mạnh. Lưu ý thanh điệu: bái (thanh 2) + tiān (thanh 1).
Câu ví dụ
- 我白天工作
Tôi làm việc ban ngày
- 白天很长
Ban ngày rất dài
- 白天和晚上
Ban ngày và buổi tối
- 白天做什么?
Ban ngày làm gì?
- 大白天
ban ngày ban mặt (nhấn mạnh)
Kết hợp thường gặp
- 白天
ban ngày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.