Từ vựng tiếng Trung
cháng*cháng

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '常' bao gồm bộ '巾' (khăn) và các thành phần khác biểu thị cho sự ổn định và lâu dài.
  • Bộ '巾' thường liên quan đến vải hoặc khăn, tượng trưng cho điều gì đó bền bỉ, không thay đổi.

Chữ '常' mang ý nghĩa về sự thường xuyên, ổn định và lâu dài.

Từ ghép thông dụng

常常chángcháng

thường thường

经常jīngcháng

thường xuyên

常见chángjiàn

thường thấy