Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ chỉ tần suất, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ và không đứng đầu câu
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thường thường
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Từ láyDùng để nhấn mạnh tần suất cao, mạnh hơn '常' đơn. Có thể thay thế bằng '经常'. Lưu ý thanh điệu: cháng (thanh 2) lặp 2 lần, trong câu nói nhanh có thể đọc nhẹ thanh thứ hai.
Câu ví dụ
- 我常常去那里
Tôi thường đi đó
- 他常常跟我一起吃饭
Anh ấy hay ăn cơm cùng tôi
- 常常下雨
Thường xuyên mưa
- 我常常想家
Tôi thường nhớ nhà
- 常常有这种情况
Thường có tình huống này
Kết hợp thường gặp
- 常常去
thường đi
- 常常做
thường làm
- 常常说
thường nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.