Từ vựng tiếng Trung
fēn分
Nghĩa tiếng Việt
sự khác biệt; phân biệt
1 chữ4 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '分' được cấu thành từ hai phần: Phần bên trái là '八' (số tám), phần bên phải là '刀' (dao). Sự kết hợp này mang ý nghĩa phân chia, tách rời.
- Phần '八' gợi ý sự chia tách, trong khi phần '刀' thể hiện hành động cắt, bổ.
→ Tổng thể, chữ '分' có nghĩa là 'phân chia'.
Từ ghép thông dụng
分钟
phút
分手
chia tay
分开
tách ra, chia ra