Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 3
Thời gian
Chủ đề · HSK 3
Thời gian
18 từ vựng · 18 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/18 · 0%
Tất cả · 18
18
0
Ẩn pinyin
周末
zhōu*mò
cuối tuần
以后
yǐ*hòu
sau này
以前
yǐ*qián
trước đây
久
jiǔ
lâu, đã lâu
刚才
gāng*cái
vừa rồi
分
fēn
phút
分
fēn
sự khác biệt; phân biệt
分
fēn
fen
段
duàn
đoạn
课
kè
bài học
刻
kè
khắc
一会{儿}
yī*huìr*
một lát
总是
zǒng*shì
luôn luôn
最近
zuì*jìn
gần đây
经常
jīng*cháng
thường xuyên
马上
mǎ*shàng
ngay lập tức
半
bàn
nửa
差
chà
thiếu
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản