Từ vựng tiếng Trung
bàn半
Nghĩa tiếng Việt
nửa
1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
半
Bộ: 十 (mười)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 半 gồm có bộ 十 ở trên, biểu thị số mười, và một nét ngang ở dưới cùng một nét phẩy thêm vào.
- Nét ngang và nét phẩy tạo cảm giác bị chia đôi, thể hiện ý nghĩa 'một nửa'.
→ Chữ 半 có nghĩa là 'một nửa' hoặc 'bán'.
Từ ghép thông dụng
一半
một nửa
半天
nửa ngày, một lúc lâu
半年
nửa năm