Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một trạng thái hoặc hành động luôn xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tổng thị
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa总是 là trạng từ chỉ sự lặp lại, luôn luôn. 总 (tổng) nghĩa là toàn bộ, tất cả; 是 (thị) nghĩa là là. Dùng khi nhấn mạnh việc gì đó xảy ra liên tục hoặc một cách thường xuyên.
Câu ví dụ
- 他总是很努力工作。
Anh ấy luôn luôn làm việc chăm chỉ.
- 为什么你总是迟到?
Tại sao bạn luôn luôn đến muộn?
- 这里总是很多人。
Ở đây luôn luôn rất đông người.
Kết hợp thường gặp
- 总是这样
- 总是觉得
- 总是问
- 总是帮助
- 总是充满
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.