Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Tính từ形容词
zǒng

Nghĩa tiếng Việt

tổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại

Âm Hán Việt

tổng

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 总 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

总 là chữ giản thể của 縂 (vốn là biến thể của 總), được lược bỏ bộ 糸 (mịch, tơ). Lần đầu được ghi nhận trong từ điển Tống Nguyên dĩ lai tục tự phổ năm 1930 — vốn là chữ tục lưu hành từ thời Tống. Cấu tạo gồm bộ 心 (tâm) ở dưới.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị trạng thái luôn luôn hoặc rốt cuộc.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

总 có thể làm trạng từ (luôn, tổng cộng) hoặc động từ (tóm lại). 总是 = always. 总共 = total. Thường đi với with (总是), together (一共).

  • /zǒng/tổng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổng" = tổng quát. Nhớ: 总 thu gọn từ 總 — bỏ bộ 糸 (tơ buộc), nhưng vẫn 'tóm hết' mọi thứ về dưới một mối, đó là 'tổng'.

Gương Hán-Việt

'Tổng' trong tổng kết, tổng số, tổng cộng, tổng thống, tổng giám đốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 总 mở khoá 总结 (tổng kết), 总共 (tổng cộng), 总理 (tổng lý - thủ tướng), 总统 (tổng thống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 总 là chữ giản thể từ 縂 với 糸 (tơ) được lược bỏ; 縂 lại là biến thể của chữ phồn thể 總. Tự dạng 总 được ghi nhận lần đầu trong cuốn 'Tống Nguyên dĩ lai tục tự phổ' (Songyuan yilai suzipu, 1930) — sách ghi lại các chữ tục đã có từ thời Tống. Chữ này không có nguồn gốc giáp cốt hay kim văn cổ; là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们来总结一下。wǒmen lái zǒngjié yíxià. thanh 3

    Chúng ta hãy tổng kết một chút.

  • 总共有十个人。zǒnggòng yǒu shí gè rén. thanh 3

    Tổng cộng có mười người.

  • 他总是很忙。tā zǒngshì hěn máng. thanh 1

    Anh ấy luôn luôn rất bận.

  • 中国的总理叫什么名字?zhōngguó de zǒnglǐ jiào shénme míngzi? thanh 1

    Thủ tướng Trung Quốc tên gì?

  • 我们总共有二十个人。Wǒmen zǒnggòng yǒu èrshí gè rén. thanh 3

    Chúng tôi tổng cộng có hai mươi người.

  • 他总是很高兴的样子。Tā zǒngshì hěn gāoxìng de yàngzi. thanh 1

    Anh ấy luôn có vẻ rất vui vẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 心 (tâm) ở dưới, phần trên gần giống, dễ nhầm tự dạng

  • đều có 心 ở dưới, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.