Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zōng

Nghĩa tiếng Việt

dòng họ

Âm Hán Việt

tông, tôn

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

宗 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ tổ tiên). Chữ hội ý: nhà thờ có linh bài — miếu thờ tổ tiên, dòng họ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ dòng họ hoặc làm lượng từ cho các vụ việc, giao dịch thương mại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tông, tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": mái nhà (宀) che bàn thờ linh (示) — đó là miếu tổ tiên, cội nguồn của tông tộc.

Gương Hán-Việt

tông trong tôn giáo (宗教), chính tông (正宗: chính gốc), tổ tông (祖宗: tổ tiên)

Mở khoá kiến thức

Biết 宗 (tông) mở khoá 宗教 (tôn giáo), 祖宗 (tổ tiên), 正宗 (chính tông), 宗旨 (tôn chỉ, mục đích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 宗 là chữ hội ý: 宀 (ngôi nhà) + 示 (bàn thờ tổ tiên). Hình ảnh gốc là miếu thờ — nơi đặt linh bài của tổ tiên trong nhà. Từ nghĩa miếu thờ mở rộng sang dòng tộc, tông tộc, và tông giáo (tôn giáo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 世界上有很多不同的宗教。Shìjiè shàng yǒu hěnduō bùtóng de zōngjiào. thanh 4

    Trên thế giới có rất nhiều tôn giáo khác nhau.

  • 这家餐厅的菜是正宗的川菜。Zhè jiā cāntīng de cài shì zhèngzōng de chuān cài. thanh 4

    Món ăn ở nhà hàng này là món Tứ Xuyên chính tông.

  • 我们要牢记祖宗留下的传统。Wǒmen yào láojì zǔzong liúxià de chuántǒng. thanh 3

    Chúng ta phải ghi nhớ những truyền thống mà tổ tiên để lại.

  • 他们的宗旨是服务社会。Tāmen de zōngzhǐ shì fúwù shèhuì. thanh 1

    Tôn chỉ của họ là phục vụ xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 示 là bộ phận của 宗, nghĩa thờ cúng có liên quan nhưng chữ khác

  • đồng âm gần (zōng/zǒng), dễ nhầm khi nói nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.